明显
míng xiǎn
Nghĩa
- rõ ràng
- rõ rệt
Định nghĩa
明显指事物或情况容易看清楚或感觉到,不模糊。
Rõ ràng nghĩa là sự vật hoặc tình huống dễ nhìn thấy hoặc cảm nhận, không mơ hồ.
Cách dùng
用于描述特征、变化、差异等容易被察觉的情况。常作谓语、定语或状语。
Dùng để miêu tả các tình huống dễ dàng nhận ra như đặc điểm, sự thay đổi, sự khác biệt. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 这个问题很明显。 (Vấn đề này rất rõ ràng.)
- 2 他的进步很明显。 (Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ ràng.)
- 3 天气明显变冷了。 (Thời tiết rõ ràng trở nên lạnh hơn.)
- 4 这个区别很明显。 (Sự khác biệt này rất rõ ràng.)
- 5 她明显不高兴。 (Cô ấy rõ ràng không vui.)
- 6 他的态度发生了明显的变化。 (Thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản