Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明智

明智

míng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sáng suốt
  • khôn ngoan

Định nghĩa

指有远见,能做出正确判断和决定的智慧。

Có tầm nhìn xa, có trí tuệ để đưa ra phán đoán và quyết định đúng đắn.

Cách dùng

常用来形容人的判断、决定或行为是明智的,强调理性、正确,不会犯明显的错误。

Thường dùng để miêu tả phán đoán, quyết định hoặc hành vi của một người là sáng suốt, nhấn mạnh sự lý trí và đúng đắn, không phạm sai lầm rõ ràng.

Ví dụ

  • 1 这是一个明智的决定。 (Đây là một quyết định sáng suốt.)
  • 2 你应该明智地使用你的时间。 (Bạn nên sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan.)
  • 3 他选择离开那个公司,真是明智。 (Anh ấy chọn rời khỏi công ty đó, thật là sáng suốt.)
  • 4 在做出重大决定之前,多听取意见是明智的。 (Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, lắng nghe nhiều ý kiến là khôn ngoan.)
  • 5 明智的人不会轻易相信谣言。 (Người khôn ngoan sẽ không dễ dàng tin vào tin đồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản