Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明朗

明朗

míng lǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • rõ ràng
  • sáng sủa

Định nghĩa

明朗指光线充足、明亮;也指思想、态度、局势等清晰、明确;还可形容性格开朗、爽快。

明朗 có nghĩa là ánh sáng đầy đủ, sáng sủa; cũng chỉ tư tưởng, thái độ, tình hình rõ ràng, minh bạch; còn có thể miêu tả tính cách cởi mở, sảng khoái.

Cách dùng

“明朗”常用来形容天气、天色、心情、态度、局势等。可用于口语和书面语,多作谓语、定语。

“明朗” thường dùng để miêu tả thời tiết, bầu trời, tâm trạng, thái độ, tình hình v.v. Dùng được trong khẩu ngữ và văn viết, thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天的天气格外明朗,适合出门走走。(Hôm nay thời tiết rất quang đãng, thích hợp ra ngoài đi dạo.)
  • 2 听到这个消息,他的心情变得明朗起来。(Nghe tin này, tâm trạng anh ấy trở nên vui vẻ, thoải mái.)
  • 3 经过讨论,问题的解决方案终于明朗了。(Sau khi thảo luận, giải pháp cho vấn đề cuối cùng đã rõ ràng.)
  • 4 她性格明朗,大家都喜欢和她相处。(Cô ấy tính cách cởi mở, mọi người đều thích ở bên cô ấy.)
  • 5 局势逐渐明朗,我们不用再担心了。(Tình hình dần sáng sủa, chúng ta không cần lo lắng nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome