Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明白

明白

míng bai

HSK 3

Nghĩa

  • hiểu
  • rõ ràng

Định nghĩa

明白指对事物理解清楚、透彻;也指事物本身清楚明白;有时也指人聪明、懂事。

明白 nghĩa là hiểu rõ, nhận thức thấu đáo về sự vật; cũng chỉ sự việc rõ ràng, minh bạch; đôi khi chỉ người thông minh, hiểu biết.

Cách dùng

在中文中,“明白”常用作动词,表示“理解、懂得”;也可用作形容词,表示“清楚、明确”。作为动词时,常与“了”连用,如“明白了”;作为形容词时,可修饰名词或作谓语。

Trong tiếng Trung, “明白” thường dùng làm động từ, nghĩa là “hiểu, biết”; cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là “rõ ràng, minh bạch”. Khi là động từ, thường đi với “了” như “明白了”; khi là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我终于明白这个道理了。 (Cuối cùng tôi đã hiểu được đạo lý này.)
  • 2 你说的话我不明白。 (Tôi không hiểu lời anh nói.)
  • 3 这个问题很明白,不需要解释。 (Vấn đề này rất rõ ràng, không cần giải thích.)
  • 4 他真是个明白人,一点就通。 (Anh ấy đúng là người thông minh, chỉ cần nói một chút là hiểu.)
  • 5 明白我的意思吗? (Bạn hiểu ý tôi không?)
  • 6 现在情况已经明白了。 (Bây giờ tình hình đã rõ ràng rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản