明白
míng bai
Nghĩa
- hiểu
- rõ ràng
Định nghĩa
明白指对事物理解清楚、透彻;也指事物本身清楚明白;有时也指人聪明、懂事。
明白 nghĩa là hiểu rõ, nhận thức thấu đáo về sự vật; cũng chỉ sự việc rõ ràng, minh bạch; đôi khi chỉ người thông minh, hiểu biết.
Cách dùng
在中文中,“明白”常用作动词,表示“理解、懂得”;也可用作形容词,表示“清楚、明确”。作为动词时,常与“了”连用,如“明白了”;作为形容词时,可修饰名词或作谓语。
Trong tiếng Trung, “明白” thường dùng làm động từ, nghĩa là “hiểu, biết”; cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là “rõ ràng, minh bạch”. Khi là động từ, thường đi với “了” như “明白了”; khi là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 我终于明白这个道理了。 (Cuối cùng tôi đã hiểu được đạo lý này.)
- 2 你说的话我不明白。 (Tôi không hiểu lời anh nói.)
- 3 这个问题很明白,不需要解释。 (Vấn đề này rất rõ ràng, không cần giải thích.)
- 4 他真是个明白人,一点就通。 (Anh ấy đúng là người thông minh, chỉ cần nói một chút là hiểu.)
- 5 你明白我的意思吗? (Bạn hiểu ý tôi không?)
- 6 现在情况已经明白了。 (Bây giờ tình hình đã rõ ràng rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản