Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明确

明确

míng què

HSK 5

Nghĩa

  • rõ ràng
  • xác định rõ

Định nghĩa

清晰明白,确定不移。

Rõ ràng, minh bạch, xác định không thay đổi.

Cách dùng

明确”常用于表示态度、目标、观点等清晰确定,不模糊。可作动词,表示使清楚明白;也可作形容词,修饰名词。

明确” thường dùng để diễn tả thái độ, mục tiêu, quan điểm... rõ ràng xác định, không mơ hồ. Có thể làm động từ, nghĩa là làm cho rõ ràng; cũng có thể làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 他的态度很明确,反对这个计划。 (Thái độ của anh ấy rất rõ ràng, phản đối kế hoạch này.)
  • 2 我们需要明确目标,才能制定计划。 (Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu thì mới lập được kế hoạch.)
  • 3 老师明确指出了问题的所在。 (Cô giáo đã chỉ rõ vấn đề nằm ở đâu.)
  • 4 这个规定不够明确,容易引起误解。 (Quy định này chưa đủ rõ ràng, dễ gây hiểu lầm.)
  • 5 在会议上,双方明确了合作的方向。 (Trong cuộc họp, hai bên đã xác định rõ hướng hợp tác.)
  • 6 你最好明确告诉我你的需求。 (Tốt nhất bạn hãy nói rõ cho tôi biết nhu cầu của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản