明确
míng què
Nghĩa
- rõ ràng
- xác định rõ
Định nghĩa
清晰明白,确定不移。
Rõ ràng, minh bạch, xác định không thay đổi.
Cách dùng
“明确”常用于表示态度、目标、观点等清晰确定,不模糊。可作动词,表示使清楚明白;也可作形容词,修饰名词。
“明确” thường dùng để diễn tả thái độ, mục tiêu, quan điểm... rõ ràng xác định, không mơ hồ. Có thể làm động từ, nghĩa là làm cho rõ ràng; cũng có thể làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 他的态度很明确,反对这个计划。 (Thái độ của anh ấy rất rõ ràng, phản đối kế hoạch này.)
- 2 我们需要明确目标,才能制定计划。 (Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu thì mới lập được kế hoạch.)
- 3 老师明确指出了问题的所在。 (Cô giáo đã chỉ rõ vấn đề nằm ở đâu.)
- 4 这个规定不够明确,容易引起误解。 (Quy định này chưa đủ rõ ràng, dễ gây hiểu lầm.)
- 5 在会议上,双方明确了合作的方向。 (Trong cuộc họp, hai bên đã xác định rõ hướng hợp tác.)
- 6 你最好明确告诉我你的需求。 (Tốt nhất bạn hãy nói rõ cho tôi biết nhu cầu của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản