Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 昏

昏

hūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngất, choáng
  • mê muội

Định nghĩa

本义指黄昏,日落的时候。引申为黑暗、模糊;也指失去知觉,昏迷;还可形容头脑迷糊,神志不清。

Nghĩa gốc chỉ hoàng hôn, lúc mặt trời lặn. Nghĩa mở rộng là tối tăm, mờ mịt; cũng chỉ sự mất tri giác, hôn mê; còn dùng để miêu tả đầu óc mơ hồ, thần trí không rõ ràng.

Cách dùng

「昏」常作形容词,也可作动词。作形容词时表示天色黑暗、灯光昏暗或头脑不清;作动词时可表示因疾病或疲劳而晕倒。也用作名词,指黄昏时段。在复合词中常见,如「黄昏」「昏迷」「昏倒」等。使用时注意与「晕」的区别。

'Hôn' thường dùng làm tính từ, cũng có thể làm động từ. Khi là tính từ biểu thị trời tối, đèn mờ hoặc đầu óc không tỉnh táo; khi là động từ biểu thị ngất đi do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Cũng dùng làm danh từ để chỉ thời điểm hoàng hôn. Trong từ ghép thường gặp như 'hoàng hôn', 'hôn mê', 'hôn đảo' v.v. Khi dùng cần phân biệt với 'vựng' (晕).

Ví dụ

  • 1 黄昏时,天空一片昏黄。 (Lúc hoàng hôn, bầu trời một màu vàng tối.)
  • 2 他因为劳累过度,突然昏倒在地。 (Anh ấy vì quá sức lao lực, đột nhiên ngất xỉu ngã xuống đất.)
  • 3 房间里的灯光很昏暗。 (Ánh đèn trong phòng rất mờ tối.)
  • 4 他昨天熬夜,现在头脑昏沉沉的。 (Anh ấy hôm qua thức khuya, bây giờ đầu óc mơ hồ, nặng nề.)
  • 5 老人被车撞后,当场昏迷不醒。 (Ông cụ bị xe đâm, tại chỗ hôn mê bất tỉnh.)
  • 6 电视里播放着傍晚的黄昏美景。 (Trên tivi đang phát cảnh đẹp lúc hoàng hôn buổi chiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome