昏迷
hūn mí
Nghĩa
- hôn mê
Định nghĩa
指因疾病、外伤等原因导致长时间失去意识,不能对外界刺激作出反应的状态。
Là trạng thái mất ý thức kéo dài do bệnh tật, chấn thương hoặc nguyên nhân khác, không thể phản ứng với các kích thích từ bên ngoài.
Cách dùng
“昏迷”常用作动词或名词,表示失去意识的状态。常与“陷入”、“处于”等动词搭配,也可作定语修饰“状态”、“病人”等。
“昏迷” thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ trạng thái mất ý thức. Thường kết hợp với các động từ như “陷入” (rơi vào), “处于” (ở trong), cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho “状态” (trạng thái), “病人” (bệnh nhân), v.v.
Ví dụ
- 1 车祸后,他昏迷了三天三夜。 (Sau tai nạn xe hơi, anh ấy đã hôn mê ba ngày ba đêm.)
- 2 病人一直处于昏迷状态,需要密切观察。 (Bệnh nhân luôn ở trong trạng thái hôn mê, cần được theo dõi chặt chẽ.)
- 3 她因高烧而昏迷,被紧急送往医院。 (Cô ấy bị hôn mê vì sốt cao, được khẩn cấp đưa đến bệnh viện.)
- 4 经过抢救,他终于从昏迷中苏醒过来。 (Sau khi cấp cứu, cuối cùng anh ấy đã tỉnh lại từ cơn hôn mê.)
- 5 医生检查后确认患者已经脑死亡,无法再恢复意识,尽管他仍有昏迷状态。 (Sau khi kiểm tra, bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã chết não, không thể hồi phục ý thức, mặc dù anh ta vẫn còn trong trạng thái hôn mê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản