Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 易于

易于

yì yú

HSK 6

Nghĩa

  • dễ
  • dễ bị

Định nghĩa

表示做某事很容易,不费力。相当于“容易”。

Diễn tả việc làm điều gì đó rất dễ dàng, không tốn sức. Tương đương với "容易" (dễ dàng).

Cách dùng

易于”后面接动词或动词短语,多用于书面语,强调事物本身具有容易被人接受或操作的特点。常用于科技说明、规章制度等正式场合。

"易于" đứng trước động từ hoặc cụm động từ, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh đặc tính dễ dàng được tiếp nhận hoặc thao tác của sự vật. Thường dùng trong các văn bản khoa học kỹ thuật, quy định, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个软件易于学习和使用。 (Phần mềm này dễ học và dễ sử dụng.)
  • 2 易于操作是这种机器的最大优点。 (Dễ thao tác là ưu điểm lớn nhất của loại máy này.)
  • 3 这种材料易于加工,成本也低。 (Loại vật liệu này dễ gia công, chi phí cũng thấp.)
  • 4 这篇文章语言简单,易于理解。 (Bài văn này ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.)
  • 5 新系统易于维护,能节省大量时间。 (Hệ thống mới dễ bảo trì, có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản