Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 星座

星座

xīng zuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • chòm sao
  • cung hoàng đạo

Định nghĩa

指天上一群群的恒星组合。实际上星座是投影在天球上的一片区域。

Chòm sao là sự kết hợp của các ngôi sao trên bầu trời, thực chất là một khu vực được chiếu lên thiên cầu.

Cách dùng

通常用于天文学和占星术,也可指人的性格特点或运势(星座运势)。

Thường dùng trong thiên văn học và chiêm tinh, cũng có thể chỉ đặc điểm tính cách hoặc vận mệnh của con người (tử vi chòm sao).

Ví dụ

  • 1 我的星座是狮子座。 (Chòm sao của tôi là Sư Tử.)
  • 2 你相信星座运势吗? (Bạn có tin vào tử vi chòm sao không?)
  • 3 天文学家根据星座来划分天空。 (Các nhà thiên văn học chia bầu trời dựa trên các chòm sao.)
  • 4 她很喜欢研究星座。 (Cô ấy rất thích nghiên cứu các chòm sao.)
  • 5 星座和性格有关系吗? (Các chòm sao có liên quan đến tính cách không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome