Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 星星

星星

xīng xing

HSK 4

Nghĩa

  • ngôi sao
  • sao

Định nghĩa

指夜晚天空中闪烁发光的天体。也比喻某个领域内的杰出人物或明星。

Chỉ các thiên thể phát sáng lấp lánh trên bầu trời ban đêm. Cũng dùng để ví von người nổi bật, ngôi sao trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

星星”作为名词,通常指天上的星星,也可以用于比喻,表示某个领域中的杰出人物或偶像。在口语中也可指“小亮点”或“斑点”。

星星” là danh từ, thường chỉ các vì sao trên trời, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người nổi bật hoặc thần tượng trong một lĩnh vực. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ “chấm sáng nhỏ” hoặc “đốm”.

Ví dụ

  • 1 今晚的天空有很多星星。 (Bầu trời tối nay có rất nhiều ngôi sao.)
  • 2 她是歌坛的一颗星星。 (Cô ấy là một ngôi sao trong làng nhạc.)
  • 3 小孩子喜欢数星星。 (Trẻ con thích đếm sao.)
  • 4 这件衣服上有星星图案。 (Chiếc áo này có họa tiết ngôi sao.)
  • 5 他的眼睛里闪烁着星星般的光芒。 (Đôi mắt anh ấy lấp lánh ánh sáng như sao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản