星期
xīng qī
Nghĩa
- tuần
Định nghĩa
时间单位,七天为一周;也指一周中的某一天,如星期一。
Đơn vị thời gian, bảy ngày là một tuần; cũng dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần, như thứ Hai.
Cách dùng
星期常用于表示一周中的某一天,后面加数字表示具体的星期几;也可单独表示一周的时间,如这个星期、下个星期。
Từ 'tuần' thường được dùng để chỉ một ngày trong tuần, theo sau bởi số để chỉ thứ cụ thể; cũng có thể đứng riêng để chỉ khoảng thời gian một tuần, như 'tuần này', 'tuần sau'.
Ví dụ
- 1 今天是星期一。 (Hôm nay là thứ Hai.)
- 2 这个星期天我们去公园。 (Chủ nhật tuần này chúng tôi đi công viên.)
- 3 我下个星期要去北京。 (Tuần sau tôi sẽ đi Bắc Kinh.)
- 4 一个星期有七天。 (Một tuần có bảy ngày.)
- 5 你星期几有空? (Thứ mấy bạn rảnh?)
- 6 我们星期六见面吧。 (Chúng ta gặp nhau vào thứ Bảy nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.