星期天
Xīng qī tiān
Nghĩa
- chủ nhật
Định nghĩa
一星期的最后一天,通常指星期日,是休息日。
Một tuần có ngày cuối cùng, thường là ngày Chủ nhật, là ngày nghỉ ngơi.
Cách dùng
“星期天”是“星期日”的口语说法,常用于日常对话,表示一周中的第七天。可以和“是”搭配表示日期,也可以和“去、做、见”等动词搭配表示安排。
“星期天” là cách nói khẩu ngữ của “星期日”, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, chỉ ngày thứ bảy trong tuần. Có thể kết hợp với “是” để chỉ ngày, hoặc với các động từ như “đi, làm, gặp” để chỉ kế hoạch.
Ví dụ
- 1 今天是星期天,我们不用上班。 (Hôm nay là Chủ nhật, chúng tôi không cần đi làm.)
- 2 星期天我要去公园散步。 (Chủ nhật tôi sẽ đi dạo ở công viên.)
- 3 我们约在星期天见面吧。 (Chúng ta hẹn gặp nhau vào Chủ nhật nhé.)
- 4 星期天商店开门吗? (Chủ nhật cửa hàng có mở cửa không?)
- 5 这个星期天是妈妈的生日。 (Chủ nhật tuần này là sinh nhật của mẹ.)
- 6 他每个星期天都去图书馆看书。 (Anh ấy mỗi Chủ nhật đều đến thư viện đọc sách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản