Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 星期日

星期日

Xīng qī rì

HSK 1

Nghĩa

  • chủ nhật

Định nghĩa

星期日是一周中的第七天,通常为休息日,是周末的一部分。

Chủ nhật là ngày thứ bảy trong tuần, thường là ngày nghỉ, thuộc cuối tuần.

Cách dùng

星期日”用来指一周中的某一天,常用于日期表达,可与“星期天”互换。常与“今天”“明天”等词搭配使用。

Từ “星期日” dùng để chỉ một ngày trong tuần, thường dùng trong biểu đạt ngày tháng, có thể thay thế bằng “星期天”. Thường kết hợp với các từ như “hôm nay”, “ngày mai”.

Ví dụ

  • 1 今天是星期日。 (Hôm nay là Chủ nhật.)
  • 2 星期日我们不用上班。 (Chủ nhật chúng tôi không phải đi làm.)
  • 3 星期日要去公园散步。 (Tôi ngày Chủ nhật sẽ đi công viên dạo bộ.)
  • 4 星期日商店关门吗? (Chủ nhật các cửa hàng có đóng cửa không?)
  • 5 我每个星期日都去教堂。 (Mỗi Chủ nhật tôi đều đi nhà thờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản