星系
xīng xì
Nghĩa
- thiên hà
Định nghĩa
星系是由恒星、气体、尘埃和暗物质等组成的巨大的引力束缚系统。
Thiên hà là một hệ thống ràng buộc bởi lực hấp dẫn khổng lồ gồm các ngôi sao, khí, bụi và vật chất tối.
Cách dùng
用来指宇宙中的天体系统,常和‘银河系’、‘河外星系’等词一起使用。可以作主语、宾语,也用于科学讨论。
Dùng để chỉ hệ thống thiên thể trong vũ trụ, thường được dùng cùng với các từ như 'Ngân Hà', 'thiên hà ngoài Ngân Hà'. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, cũng được dùng trong thảo luận khoa học.
Ví dụ
- 1 我们的太阳系位于银河系这个庞大的星系之中。(Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong thiên hà khổng lồ là Ngân Hà.)
- 2 天文学家们发现了许多遥远的星系。(Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra nhiều thiên hà xa xôi.)
- 3 每个星系都有数千亿颗恒星。(Mỗi thiên hà đều có hàng trăm tỷ ngôi sao.)
- 4 星系之间的距离通常用光年来表示。(Khoảng cách giữa các thiên hà thường được biểu thị bằng năm ánh sáng.)
- 5 这个星系正在与另一个星系发生碰撞。(Thiên hà này đang va chạm với một thiên hà khác.)
- 6 科学家们利用望远镜观测星系的形成过程。(Các nhà khoa học dùng kính viễn vọng quan sát quá trình hình thành của các thiên hà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản