Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 星级

星级

xīng jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạng sao
  • cao cấp

Định nghĩa

指用星的数量表示等级,如星级酒店、星级服务等。表示档次高、质量好。

Chỉ việc dùng số lượng sao để biểu thị cấp bậc, như khách sạn đạt chuẩn sao, dịch vụ đạt chuẩn sao, v.v. Biểu thị đẳng cấp cao, chất lượng tốt.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,如“星级酒店”“星级服务”。也可构成“几星级”表示具体等级。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'khách sạn đạt chuẩn sao', 'dịch vụ đạt chuẩn sao'. Cũng có thể tạo thành 'mấy sao' để biểu thị cấp bậc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这家酒店是五星级的。 (Khách sạn này đạt tiêu chuẩn năm sao.)
  • 2 他享受了星级服务。 (Anh ấy được hưởng dịch vụ đẳng cấp sao.)
  • 3 这个饭店被评为四星级。 (Nhà hàng này được xếp hạng bốn sao.)
  • 4 星级宾馆的价格通常比较高。 (Giá của khách sạn đạt chuẩn sao thường khá cao.)
  • 5 他们努力打造星级品牌。 (Họ cố gắng xây dựng thương hiệu đẳng cấp sao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản