春天
chūn tiān
Nghĩa
- mùa xuân
Định nghĩa
春季,一年四季中的第一个季节。
Mùa xuân, mùa đầu tiên trong bốn mùa trong năm.
Cách dùng
用来表示一年中的春季,常与“夏天、秋天、冬天”相对。可以指自然界,也可以比喻生机或希望。
Dùng để chỉ mùa xuân trong năm, thường đối lập với hạ, thu, đông. Có thể chỉ tự nhiên, cũng có thể ẩn dụ sức sống hoặc hy vọng.
Ví dụ
- 1 春天来了,花儿开了。 (Mùa xuân đến, hoa nở rồi.)
- 2 我喜欢春天的温暖。 (Tôi thích sự ấm áp của mùa xuân.)
- 3 春天是播种的季节。 (Mùa xuân là mùa gieo trồng.)
- 4 在春天,人们常常去踏青。 (Vào mùa xuân, mọi người thường đi dã ngoại.)
- 5 春天象征着新的开始。 (Mùa xuân tượng trưng cho sự khởi đầu mới.)
- 6 今年的春天来得特别早。 (Mùa xuân năm nay đến rất sớm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản