昨天
zuó tiān
Nghĩa
- hôm qua
Định nghĩa
昨天是今天的前一天,指刚刚过去的那一天。
Hôm qua là ngày trước ngày hôm nay, chỉ ngày vừa mới trôi qua.
Cách dùng
昨天常用作时间名词,表示过去的一天。可以单独使用,也可以放在句首或句中,作时间状语。也可以说'昨天'与具体时间结合,如'昨天早上'、'昨天下午'等。
Từ '昨天' thường được dùng như danh từ chỉ thời gian, biểu thị ngày đã qua. Có thể dùng độc lập, hoặc đặt ở đầu câu hoặc giữa câu làm trạng ngữ chỉ thời gian. Cũng có thể kết hợp với thời điểm cụ thể như '昨天早上' (sáng hôm qua), '昨天下午' (chiều hôm qua), v.v.
Ví dụ
- 1 昨天我去了超市。 (Hôm qua tôi đã đi siêu thị.)
- 2 昨天是星期一。 (Hôm qua là thứ Hai.)
- 3 你昨天为什么没来上课? (Tại sao hôm qua bạn không đến lớp?)
- 4 我昨天很忙。 (Hôm qua tôi rất bận.)
- 5 昨天晚上的电影很好看。 (Bộ phim tối qua rất hay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản