Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 是

是

shì

HSK 1

Nghĩa

  • là
  • đúng

Định nghĩa

系动词,表示等同、归类、存在或强调等。

Động từ liên kết, biểu thị sự đồng nhất, phân loại, tồn tại hoặc nhấn mạnh.

Cách dùng

常用于肯定句,连接主语和表语;否定形式为“不是”;也可用于表示存在或强调。

Thường dùng trong câu khẳng định, nối chủ ngữ và vị ngữ; dạng phủ định là 'không phải'; cũng có thể dùng để biểu thị sự tồn tại hoặc nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 我是学生。 (Tôi là học sinh.)
  • 2 这是书。 (Đây là sách.)
  • 3 今天是星期一。 (Hôm nay là thứ Hai.)
  • 4 他是我的朋友。 (Anh ấy là bạn của tôi.)
  • 5 到处都是人。 (Ở đâu cũng có người.)
  • 6 他是很聪明。 (Anh ấy rất thông minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome