Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 是非

是非

shì fēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đúng sai
  • thị phi

Định nghĩa

指事情的正确与错误;也指口舌、纠纷。

Chỉ sự đúng sai của sự việc; cũng chỉ lời qua tiếng lại, tranh chấp.

Cách dùng

是非”有两个主要用法:一是表示对错、正确与错误,常用于辨别、评判;二是表示纠纷、口舌,常与“惹”、“生”、“搬弄”等动词搭配。

是非” có hai cách dùng chính: một là chỉ đúng sai, đúng và sai, thường dùng trong phân biệt, đánh giá; hai là chỉ tranh chấp, lời qua tiếng lại, thường kết hợp với các động từ như “惹”, “生”, “搬弄”.

Ví dụ

  • 1 我们要学会分辨是非,不能盲目跟风。 (Chúng ta phải học cách phân biệt đúng sai, không thể mù quáng theo xu hướng.)
  • 2 这件事的是非曲直,法律会给出公正的判决。 (Đúng sai, phải trái của chuyện này, pháp luật sẽ đưa ra phán quyết công bằng.)
  • 3 他总爱在背后搬弄是非,导致同事关系紧张。 (Anh ta luôn thích gây thị phi sau lưng, khiến quan hệ đồng nghiệp căng thẳng.)
  • 4 做人要正直,不要惹是非。 (Làm người phải ngay thẳng, đừng gây rắc rối.)
  • 5 在这件事上,我们首先要明辨是非,再决定如何处理。 (Trong việc này, trước hết chúng ta phải phân biệt rõ đúng sai, rồi mới quyết định xử lý thế nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản