Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 昼夜

昼夜

zhòu yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày đêm
  • suốt ngày đêm

Định nghĩa

昼夜指白天和黑夜,一整天的时间。也可以形容连续不断、日夜不停的状态。

Từ '昼夜' chỉ ban ngày và ban đêm, thời gian của cả một ngày. Cũng có thể miêu tả trạng thái liên tục không ngừng, suốt ngày đêm.

Cách dùng

昼夜常用作名词,表示白天和黑夜的整个时间段。用作状语或定语时,强调事情持续不停地进行。常与“不停”、“不断”、“工作”、“学习”等词语搭配使用。

Từ '昼夜' thường được dùng như danh từ, biểu thị toàn bộ khoảng thời gian ban ngày và ban đêm. Khi dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, nhấn mạnh sự việc diễn ra liên tục không ngừng. Thường kết hợp với các từ như 'không ngừng', 'liên tục', 'làm việc', 'học tập', v.v.

Ví dụ

  • 1 工人们昼夜不停地工作,终于按时完成了任务。 (Công nhân làm việc không ngừng ngày đêm, cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)
  • 2 医院里的医生昼夜守护着病人。 (Các bác sĩ trong bệnh viện ngày đêm trông nom bệnh nhân.)
  • 3 昼夜兼程,赶回家乡。 (Anh ấy ngày đêm vội vã, gấp rút về quê.)
  • 4 这里的机器昼夜轰鸣,噪音很大。 (Máy móc ở đây gầm rú ngày đêm, tiếng ồn rất lớn.)
  • 5 战士们昼夜巡逻,保卫边疆。 (Các chiến sĩ ngày đêm tuần tra, bảo vệ biên cương.)
  • 6 这个问题他思考了昼夜,终于想出了解决办法。 (Anh ấy đã suy nghĩ về vấn đề này suốt ngày đêm, cuối cùng nghĩ ra cách giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản