Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显

显

xiǎn

HSK 6

Nghĩa

  • lộ ra, hiện ra
  • rõ rệt

Định nghĩa

显现,显示;明显,显著。

Hiện ra, hiển thị; rõ ràng, nổi bật.

Cách dùng

“显”常用作动词,表示显现、显示,如“显现”“显示”;也用作形容词,表示明显、显著,如“明显”“显著”。在口语中也可表示表现、显露。

'显' thường dùng làm động từ, biểu thị hiện ra, hiển thị, như '显现', '显示'; cũng dùng làm tính từ, biểu thị rõ ràng, nổi bật, như '明显', '显著'. Trong khẩu ngữ cũng có thể biểu thị biểu hiện, lộ ra.

Ví dụ

  • 1 他显得很累。 (Anh ấy trông có vẻ rất mệt.)
  • 2 显示器上显示着时间。 (Màn hình hiển thị thời gian.)
  • 3 这个成绩很显著。 (Thành tích này rất nổi bật.)
  • 4 他的才华逐渐显露出来。 (Tài năng của anh ấy dần dần lộ ra.)
  • 5 显而易见,这是一个错误。 (Hiển nhiên, đây là một sai lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome