Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显得

显得

xiǎn de

HSK 5

Nghĩa

  • trông có vẻ
  • tỏ ra

Định nghĩa

显得表示事物呈现出某种状态或给人的感觉。通常用于描述外观、气质、气氛等。

显得表示事物呈现出某种状态或给人的感觉,在越南语中理解为“có vẻ”或“tỏ ra”,常用来描述外表、气质、氛围等。

Cách dùng

显得是动词,后面常接形容词或短语,表示通过某种表现或外观让人产生某种印象。主语可以是人、事物或场景。注意“显得”不能直接接宾语,而是接描述性的词语。

显得是动词,后面常接形容词或短语,表示通过某种表现或外观让人产生某种印象。主语可以是人、事物或场景。在越南语中,它类似于“có vẻ”或“tỏ ra”,用于描述所见所感。

Ví dụ

  • 1 他今天显得很高兴。 (Hôm nay anh ấy trông có vẻ rất vui.)
  • 2 这件衣服显得很合身。 (Bộ quần áo này trông rất vừa vặn.)
  • 3 房间显得很乱。 (Căn phòng trông có vẻ bừa bộn.)
  • 4 她显得很年轻。 (Cô ấy trông rất trẻ.)
  • 5 这个问题显得很复杂。 (Vấn đề này có vẻ rất phức tạp.)
  • 6 在照片中,他显得很高。 (Trong ảnh, anh ấy trông có vẻ rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome