Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显微镜

显微镜

xiǎn wēi jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kính hiển vi

Định nghĩa

一种观察微小物体的光学仪器,能把微小的物体放大到肉眼可见的大小。

Một dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể nhỏ, có thể phóng đại các vật thể nhỏ đến kích thước có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Cách dùng

显微镜’是名词,用于指称观察微观世界的仪器。在科学研究、医学、生物学等领域广泛使用。也常用于比喻,表示仔细地观察或分析问题。

'显微镜' là danh từ, dùng để chỉ dụng cụ quan sát thế giới vi mô. Được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, y học, sinh học, v.v. Cũng thường dùng trong phép ẩn dụ, biểu thị việc quan sát hoặc phân tích vấn đề một cách tỉ mỉ.

Ví dụ

  • 1 实验室里有一台高倍显微镜。 (Trong phòng thí nghiệm có một chiếc kính hiển vi độ phóng đại cao.)
  • 2 他用显微镜观察细胞的结构。 (Anh ấy dùng kính hiển vi quan sát cấu trúc của tế bào.)
  • 3 显微镜下,细菌清晰可见。 (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn có thể nhìn thấy rõ ràng.)
  • 4 这台显微镜可以放大一千倍。 (Chiếc kính hiển vi này có thể phóng đại lên 1000 lần.)
  • 5 显微镜前,我们要小心操作。 (Trước kính hiển vi, chúng ta cần thao tác cẩn thận.)
  • 6 科学家用显微镜发现了新的微生物。 (Các nhà khoa học đã phát hiện ra vi sinh vật mới bằng kính hiển vi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản