显性
xiǎn xìng
Nghĩa
- tính trội (gen)
Định nghĩa
显性是指生物体在杂合状态下能够表现出来的性状,也泛指明显可见的性质或特征。
Đặc tính biểu hiện rõ ràng khi sinh vật ở trạng thái dị hợp tử, cũng chỉ những tính chất hoặc đặc điểm rõ ràng có thể quan sát được.
Cách dùng
用于遗传学中描述等位基因的显隐关系,也用于一般语境中表示明显的外在表现。
Dùng trong di truyền học để mô tả mối quan hệ trội/lặn của các alen, cũng dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ biểu hiện rõ ràng bên ngoài.
Ví dụ
- 1 在遗传学中,显性基因控制的性状在子代中会表现出来。 (Trong di truyền học, tính trạng do gen trội kiểm soát sẽ biểu hiện ở thế hệ con.)
- 2 这个问题的显性矛盾是资源分配不均。 (Mâu thuẫn biểu hiện rõ ràng của vấn đề này là phân bổ tài nguyên không đồng đều.)
- 3 显性特征往往更容易被观察到。 (Các đặc điểm trội thường dễ quan sát hơn.)
- 4 在孟德尔的实验中,高茎是显性性状。 (Trong thí nghiệm của Mendel, thân cao là tính trạng trội.)
- 5 社会中的显性规则和隐性规则共同影响着人们的行为。 (Các quy tắc hiện hữu và quy tắc ngầm trong xã hội cùng ảnh hưởng đến hành vi của con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản