显现
xiǎn xiàn
Nghĩa
- hiện ra
- lộ ra
Định nghĩa
显现指事物逐渐显露、呈现出来,变得清晰可见。
显现 có nghĩa là sự vật dần dần lộ ra, hiện ra, trở nên rõ ràng có thể thấy được.
Cách dùng
显现通常用于描述抽象或具体的事物从隐到显的过程,常与“出”、“出来”、“在...中”等搭配使用。它比“出现”更强调逐渐显露的过程,常用于书面语。
显现 thường được dùng để miêu tả quá trình từ ẩn đến hiện của sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, thường kết hợp với "出", "出来", "在...中" v.v. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần hiện ra hơn là "出现", thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 随着时间推移,他的真实想法逐渐显现出来。 (Theo thời gian trôi qua, suy nghĩ thật sự của anh ấy dần dần hiện ra.)
- 2 雨过天晴,彩虹在天空中显现。 (Sau cơn mưa trời quang, cầu vồng hiện ra trên bầu trời.)
- 3 在显微镜下,细胞的结构清晰地显现出来。 (Dưới kính hiển vi, cấu trúc của tế bào hiện ra rõ ràng.)
- 4 困难面前,他的勇气和毅力显现无遗。 (Trước khó khăn, lòng dũng cảm và nghị lực của anh ấy hiện ra không sót chút nào.)
- 5 这幅画在紫外光下显现出隐藏的细节。 (Bức tranh này dưới ánh sáng tử ngoại hiện ra những chi tiết bị che giấu.)
- 6 她的脸上显现出疲惫的神情。 (Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên vẻ mệt mỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản