Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显示

显示

xiǎn shì

HSK 5

Nghĩa

  • hiển thị
  • cho thấy

Định nghĩa

显示是指通过某种方式使事物可见或明显表现出来,即把信息、数据、图像等呈现出来,让别人看到。

Hiển thị nghĩa là làm cho sự vật trở nên nhìn thấy được hoặc hiện ra rõ ràng thông qua một cách nào đó, tức là trình bày thông tin, dữ liệu, hình ảnh... để người khác nhìn thấy.

Cách dùng

该词用于表示将某个东西展示出来,可以是具体物体,也可以是抽象信息。常与“屏幕”、“数据”、“结果”等搭配。

Từ này dùng để diễn tả việc đưa một thứ gì đó ra cho thấy, có thể là vật thể cụ thể, cũng có thể là thông tin trừu tượng. Thường kết hợp với các từ như “màn hình”, “dữ liệu”, “kết quả”.

Ví dụ

  • 1 电脑屏幕上显示了错误信息。 (Màn hình máy tính hiển thị thông báo lỗi.)
  • 2 研究结果显示,这种方法很有效。 (Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này rất hiệu quả.)
  • 3 他显示出了极大的勇气。 (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời.)
  • 4 这个仪器可以显示温度。 (Dụng cụ này có thể hiển thị nhiệt độ.)
  • 5 她的表情显示她很生气。 (Biểu cảm của cô ấy cho thấy cô ấy đang rất tức giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome