Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显示器

显示器

xiǎn shì qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • màn hình

Định nghĩa

显示器是一种输出设备,用于显示图像和文字,通常指计算机的屏幕。

Màn hình là một thiết bị đầu ra dùng để hiển thị hình ảnh và văn bản, thường chỉ màn hình máy tính.

Cách dùng

显示器”是名词,常用于指代计算机或电子设备的屏幕,在句子中可作主语、宾语或定语。

“Màn hình” là danh từ, thường dùng để chỉ màn hình của máy tính hoặc thiết bị điện tử, trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这台显示器的分辨率很高。 (Màn hình này có độ phân giải rất cao.)
  • 2 请把显示器擦干净。 (Hãy lau sạch màn hình.)
  • 3 我的显示器坏了,需要换一个新的。 (Màn hình của tôi bị hỏng, cần thay một cái mới.)
  • 4 这个显示器太暗了,调亮一点。 (Màn hình này tối quá, hãy tăng độ sáng lên một chút.)
  • 5 他把显示器放在书桌上。 (Anh ấy đặt màn hình trên bàn làm việc.)
  • 6 购买显示器时,要注意屏幕尺寸和接口类型。 (Khi mua màn hình, cần chú ý đến kích thước màn hình và loại cổng kết nối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản