显而易见
xiǎn ér yì jiàn
Nghĩa
- hiển nhiên
- rõ ràng
Định nghĩa
形容事情或道理非常明显,容易看清楚。
Hình dung sự việc hoặc đạo lý rất rõ ràng, dễ dàng nhìn thấy.
Cách dùng
常作谓语、定语;用于强调事情明显,无需证明或怀疑。
Thường làm vị ngữ, định ngữ; dùng để nhấn mạnh sự việc rõ ràng, không cần chứng minh hay nghi ngờ.
Ví dụ
- 1 这个问题显而易见,不需要讨论。 (Vấn đề này rõ ràng, không cần thảo luận.)
- 2 他的错误显而易见,经理一眼就看出来了。 (Sai lầm của anh ấy rõ ràng, quản lý nhìn một cái là thấy.)
- 3 显而易见,天气变了,我们要带伞。 (Rõ ràng là thời tiết đã thay đổi, chúng ta cần mang ô.)
- 4 这个决定的优点显而易见,我们应当支持。 (Ưu điểm của quyết định này rõ ràng, chúng ta nên ủng hộ.)
- 5 显而易见的事实,不需要再解释。 (Sự thật hiển nhiên, không cần giải thích thêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản