显著
xiǎn zhù
Nghĩa
- rõ rệt
- nổi bật
Định nghĩa
非常明显,容易看出来或感觉到。
Rất rõ ràng, dễ dàng nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
Cách dùng
“显著”是形容词,常用来修饰变化、成就、效果等名词,表示程度明显、突出。可以作定语,也可以作谓语。
“显著” là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như sự thay đổi, thành tựu, hiệu quả, biểu thị mức độ rõ ràng, nổi bật. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 近年来,中国的经济发展取得了显著成就。 (Trong những năm gần đây, sự phát triển kinh tế của Trung Quốc đã đạt được những thành tựu rõ rệt.)
- 2 他的汉语水平有了显著提高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có sự tiến bộ rõ rệt.)
- 3 这项新药对治疗癌症有显著效果。 (Loại thuốc mới này có hiệu quả rõ rệt trong việc điều trị ung thư.)
- 4 与去年相比,今年夏天的气温显著上升。 (So với năm ngoái, nhiệt độ mùa hè năm nay đã tăng lên rõ rệt.)
- 5 经过改革,企业的生产效率显著改善。 (Sau cải cách, hiệu suất sản xuất của doanh nghiệp đã được cải thiện rõ rệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản