Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显赫

显赫

xiǎn hè

HSK 7–9

Nghĩa

  • lừng lẫy
  • hiển hách

Định nghĩa

形容声名、权势等很大,非常显耀。

Miêu tả danh tiếng, quyền thế, v.v. rất lớn, vô cùng vẻ vang hiển hách.

Cách dùng

常用于形容人(如家族、地位、名声)或事物(如功绩、历史)非常显赫;多用于书面语、褒义。

Thường dùng để miêu tả người (như gia tộc, địa vị, danh tiếng) hoặc sự vật (như công tích, lịch sử) rất lừng lẫy; chủ yếu trong văn viết, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他出身于一个显赫的家族。 (Anh ấy xuất thân từ một gia tộc hiển hách.)
  • 2 这位将军战功显赫,深受人民爱戴。 (Vị tướng này chiến công hiển hách, được nhân dân yêu mến.)
  • 3 显赫的声望并没有让他骄傲自满。 (Danh tiếng lừng lẫy không khiến anh ta tự mãn.)
  • 4 这是一段显赫的历史,值得我们铭记。 (Đây là một đoạn lịch sử vẻ vang, đáng để chúng ta ghi nhớ.)
  • 5 尽管他地位显赫,但他为人谦和。 (Mặc dù địa vị cao sang, nhưng anh ấy khiêm tốn và hòa nhã.)
  • 6 那个家族的势力曾经一度非常显赫。 (Thế lực của gia tộc đó từng rất hiển hách một thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome