Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 显露

显露

xiǎn lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • lộ ra
  • bộc lộ

Định nghĩa

显现出来;表露出来。

Hiện ra rõ ràng; bộc lộ ra ngoài.

Cách dùng

常用来指人的情绪、表情、才能或事物的本质逐渐显现出来。可以用于具体事物,也可以用于抽象事物。

Thường dùng để chỉ cảm xúc, biểu cảm, tài năng của con người hoặc bản chất của sự vật dần dần hiện ra. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他的脸上显露了笑容。 (Nụ cười hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.)
  • 2 在困难面前,他显露了坚强的意志。 (Trước khó khăn, anh ấy bộc lộ ý chí kiên cường.)
  • 3 这个问题显露了管理上的漏洞。 (Vấn đề này làm lộ ra kẽ hở trong quản lý.)
  • 4 她的话语中显露了不满。 (Trong lời nói của cô ấy lộ ra sự bất mãn.)
  • 5 随着时间推移,他的才能逐渐显露出来。 (Theo thời gian, tài năng của anh ấy dần bộc lộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản