Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

huàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lắc, lay
  • lang thang

Định nghĩa

晃有两个读音。读huǎng时,表示光线强烈刺眼,或指时间、人的动作很快地过去;读huàng时,表示物体摇动、摆动。

晃 có hai cách đọc. Khi đọc huǎng, chỉ ánh sáng mạnh chói mắt, hoặc chỉ thời gian, hành động trôi qua rất nhanh; khi đọc huàng, chỉ vật lắc lư, đung đưa.

Cách dùng

使用时要根据上下文判断读音。若与光线、时间飞快相关,读huǎng;若与物体摆动、动相关,读huàng。常见搭配有‘眼’(刺眼)、‘一’(很快地)、‘摇’(摇动)等。

Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định cách đọc. Nếu liên quan đến ánh sáng, thời gian trôi nhanh thì đọc huǎng; nếu liên quan đến vật lắc lư, đung đưa thì đọc huàng. Các cụm từ thường gặp như ‘眼’ (chói mắt), ‘一’ (thoáng cái), ‘摇’ (lắc lư) v.v.

Ví dụ

  • 1 阳光得我睁不开眼睛。 (Ánh nắng chói lóa làm tôi không mở mắt được.)
  • 2 了一下就摔倒了。 (Anh ấy lảo đảo một cái rồi ngã.)
  • 3 时间一就过去了。 (Thời gian thoáng cái đã trôi qua.)
  • 4 桌子,我都写不了字了。 (Đừng lắc bàn, tôi không viết được chữ nữa.)
  • 5 他把钥匙在手里。 (Anh ấy lắc lắc chìa khóa trong tay.)
  • 6 这道光得我头晕。 (Tia sáng này làm tôi chóng mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản