晃荡
huàng dang
Nghĩa
- chòng chành
- lắc lư
Định nghĩa
指物体来回摇动、晃动;也指人闲逛、无所事事。
Chỉ vật thể lắc lư qua lại, đung đưa; cũng chỉ việc người đi lang thang, nhàn rỗi.
Cách dùng
多用于口语,可表示液体的晃动,也可表示人的闲逛或游荡。后一种用法常含贬义或调侃。
Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể biểu thị sự lắc lư của chất lỏng, cũng có thể biểu thị việc người đi lang thang hoặc du đãng. Cách dùng sau thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trêu chọc.
Ví dụ
- 1 他摇晃着瓶子,里面的水晃荡个不停。 (Anh ta lắc chai, nước bên trong lắc lư không ngừng.)
- 2 他整天在街上晃荡,也不找工作。 (Anh ta cả ngày lang thang trên phố, cũng không tìm việc làm.)
- 3 小船在风中晃荡。 (Con thuyền nhỏ lắc lư trong gió.)
- 4 别把杯子装得太满,不然走路时容易晃荡出来。 (Đừng rót đầy cốc quá, không thì khi đi lại dễ bị trào ra vì lắc lư.)
- 5 他喝醉了,身体晃荡着走回家。 (Anh ta say rượu, cơ thể lảo đảo đi về nhà.)
- 6 年轻人不应该总在家里晃荡,应该多出去闯荡。 (Người trẻ không nên cứ ở nhà lang thang, nên ra ngoài bôn ba nhiều hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản