晋级
jìn jí
Nghĩa
- lên hạng
- vào vòng trong
Định nghĩa
指从较低级别或阶段提升到较高级别或阶段,常用于比赛、考试、职位、等级等。
Chỉ việc từ cấp độ hoặc giai đoạn thấp hơn được nâng lên cấp độ hoặc giai đoạn cao hơn, thường dùng trong thi đấu, thi cử, chức vụ, cấp bậc,...
Cách dùng
常作动词使用,可单独使用或后接宾语,常见搭配有“晋级决赛”、“成功晋级”、“晋级下一轮”等。
Thường được dùng như động từ, có thể đứng riêng hoặc theo sau là tân ngữ, các cụm từ thường gặp như "tiến vào chung kết", "thăng cấp thành công", "đi tiếp vào vòng sau"...
Ví dụ
- 1 球队以三比零获胜,成功晋级决赛。 (Đội bóng giành chiến thắng 3-0, thành công tiến vào trận chung kết.)
- 2 他通过了这次考试,晋级为高级工程师。 (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi này, được thăng cấp lên kỹ sư cao cấp.)
- 3 在演讲比赛中,她表现优秀,顺利晋级下一轮。 (Trong cuộc thi hùng biện, cô ấy thể hiện xuất sắc, thuận lợi đi tiếp vào vòng sau.)
- 4 这个赛季,这支队伍成功晋级甲级联赛。 (Mùa giải này, đội bóng này đã thăng hạng thành công lên giải hạng nhất.)
- 5 大学生毕业后,很多人在工作中努力表现,争取晋级更高的职位。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, nhiều người nỗ lực thể hiện trong công việc để phấn đấu thăng tiến lên vị trí cao hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản