Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晕

晕

yūn

HSK 6

Nghĩa

  • chóng mặt
  • ngất

Định nghĩa

晕有两个读音:yūn 和 yùn。yūn 表示头脑发昏,周围物体好像在旋转;yùn 表示日月周围的光圈。

晕 có hai âm đọc: yūn và yùn. yūn nghĩa là đầu óc choáng váng, xung quanh như quay cuồng; yùn nghĩa là quầng sáng quanh mặt trời, mặt trăng.

Cách dùng

作动词或名词。yūn 常用于描述头晕、眩晕;yùn 用于天文现象,如日晕、月晕。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. yūn thường dùng để miêu tả chóng mặt, hoa mắt; yùn dùng cho hiện tượng thiên văn, như quầng mặt trời, quầng mặt trăng.

Ví dụ

  • 1 我突然感到一阵头晕。 (Tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.)
  • 2 她晕车了,需要休息。 (Cô ấy bị say xe, cần nghỉ ngơi.)
  • 3 他喝多了,晕倒在地。 (Anh ấy uống quá nhiều, ngất xỉu tại chỗ.)
  • 4 昨晚月亮周围有一圈月晕。 (Đêm qua quanh mặt trăng có một quầng trăng.)
  • 5 日晕是大气光学现象。 (Quầng mặt trời là hiện tượng quang học khí quyển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome