晕车
yùn chē
Nghĩa
- say xe
Định nghĩa
乘车时因车辆晃动或气味等原因引起的不适症状,如头晕、恶心、呕吐等。
Triệu chứng khó chịu khi đi xe do rung lắc hoặc mùi xe gây ra, như chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa.
Cách dùng
“晕车”是动词,常用来描述人在乘坐车辆(如汽车、火车、轮船等)时出现的生理反应。可以说“我晕车”表示自己有此症状,也可以用于问句“你晕车吗?”询问他人。
“晕车” là động từ, thường dùng để miêu tả phản ứng sinh lý của người khi đi phương tiện giao thông (như ô tô, tàu hỏa, thuyền, v.v.). Có thể nói “我晕车” (tôi say xe) để chỉ bản thân có triệu chứng này, cũng có thể dùng trong câu hỏi “你晕车吗?” (bạn có say xe không?) để hỏi người khác.
Ví dụ
- 1 我坐汽车的时候总是晕车,所以一般会吃晕车药。 (Tôi ngồi ô tô thường bị say xe, nên thường uống thuốc chống say xe.)
- 2 你晕车吗?如果晕车的话,我们可以坐前排。 (Bạn có say xe không? Nếu say xe, chúng ta có thể ngồi hàng ghế đầu.)
- 3 她今天晕车很严重,一下车就吐了。 (Hôm nay cô ấy say xe rất nặng, vừa xuống xe là nôn.)
- 4 坐船的时候我也容易晕车,真是麻烦。 (Khi đi tàu thủy tôi cũng dễ say xe, thật phiền phức.)
- 5 为了防止晕车,我上车前不吃太多东西。 (Để phòng tránh say xe, tôi không ăn quá no trước khi lên xe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản