Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晚

晚

wǎn

HSK 1

Nghĩa

  • muộn
  • tối

Định nghĩa

指时间靠后的;迟。

Chỉ thời gian ở vào lúc muộn, ví dụ buổi tối, muộn hơn; cũng chỉ sự trễ hơn so với quy định hoặc thời điểm thích hợp.

Cách dùng

用在名词或动词前表示时间迟或晚;也可作为名词表示夜晚、晚上。常用于时间表达或固定搭配。

Dùng trước danh từ hoặc động từ để chỉ thời gian muộn hoặc trễ; cũng có thể làm danh từ chỉ đêm tối, buổi tối. Thường dùng trong biểu đạt thời gian hoặc cụm từ cố định.

Ví dụ

  • 1 现在很晚了,我们回家吧。(Bây giờ đã muộn lắm rồi, chúng ta về nhà đi.)
  • 2 晚安,明天见。(Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại ngày mai.)
  • 3 他今天上班又晚了。(Hôm nay anh ấy đi làm lại bị muộn.)
  • 4 我晚上喜欢看书。(Tôi thích đọc sách vào buổi tối.)
  • 5 你来得太晚了,错过了一个好机会。(Bạn đến quá muộn, đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome