Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晚上

晚上

wǎn shang

HSK 1

Nghĩa

  • buổi tối

Định nghĩa

指太阳下山以后到深夜以前的时间,也泛指夜里。

Chỉ khoảng thời gian từ sau khi mặt trời lặn đến trước đêm khuya, cũng dùng để chỉ ban đêm nói chung.

Cách dùng

表示一天中的特定时间段,通常从傍晚到入睡前。常作时间状语,也可说“今天晚上”、“昨天晚上”等。

Dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong ngày, thường từ chiều tối đến trước khi đi ngủ. Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, có thể nói 'tối nay' (今天晚上), 'tối hôm qua' (昨天晚上), v.v.

Ví dụ

  • 1 今天晚上我有空。(Tối nay tôi có rảnh.)
  • 2 晚上我要早点睡觉。(Buổi tối tôi phải đi ngủ sớm.)
  • 3 昨天晚上我看了电影。(Tối hôm qua tôi đã xem phim.)
  • 4 晚上天气很凉快。(Buổi tối thời tiết rất mát mẻ.)
  • 5 晚上经常加班。(Anh ấy buổi tối thường tăng ca.)
  • 6 晚上好!(Chào buổi tối!)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản