晚会
wǎn huì
Nghĩa
- dạ hội
- buổi liên hoan tối
Định nghĩa
指晚上举行的娱乐、社交或庆祝活动,常包含表演、聚会等。
Chỉ các hoạt động giải trí, giao lưu hoặc kỷ niệm được tổ chức vào buổi tối, thường bao gồm biểu diễn, tụ họp...
Cách dùng
晚会一词通常用于指晚间举办的正式或非正式的聚会活动,尤其是带有表演节目的活动。常见搭配有“举行晚会”、“参加晚会”、“春晚”(春节晚会)等。
Từ '晚会' thường dùng để chỉ các buổi tụ họp chính thức hoặc không chính thức tổ chức vào buổi tối, đặc biệt là các hoạt động có chương trình biểu diễn. Các cụm từ thường gặp: '举行晚会' (tổ chức tiệc tối), '参加晚会' (tham dự tiệc tối), '春晚' (chương trình Gala mùa xuân - Tết) v.v.
Ví dụ
- 1 我们今晚在礼堂举行了一个欢迎晚会。 (Tối nay chúng tôi tổ chức một buổi tiệc chào mừng tại hội trường.)
- 2 她穿了一条漂亮的裙子去参加晚会。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp để đi dự tiệc tối.)
- 3 春节晚会是每年除夕必看的节目。 (Chương trình Gala Tết là tiết mục nhất định phải xem vào đêm giao thừa hàng năm.)
- 4 这个晚会持续了三个小时,节目很精彩。 (Buổi tiệc tối này kéo dài ba giờ, các tiết mục rất hấp dẫn.)
- 5 晚会开始前,大家先享用了一顿丰盛的晚餐。 (Trước khi tiệc tối bắt đầu, mọi người đã dùng một bữa tối thịnh soạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.