Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晚安

晚安

wǎn ān

HSK 4

Nghĩa

  • chúc ngủ ngon

Định nghĩa

晚上向人道别的礼貌用语,表示祝愿对方睡得好。

Lời chào tạm biệt lịch sự vào buổi tối, bày tỏ lời chúc đối phương ngủ ngon.

Cách dùng

常用于晚上分别或临睡前,是礼貌的告别语。可以单独使用,也可以加上称呼。比“再见”更显温馨,通常用于亲密朋友、家人或任何社交场合。

Thường dùng khi chia tay vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ, là lời chào tạm biệt lịch sự. Có thể dùng độc lập, cũng có thể thêm cách xưng hô. Ấm áp hơn từ "tạm biệt" (再见), thường dùng cho bạn thân, gia đình hoặc mọi hoàn cảnh giao tiếp xã hội.

Ví dụ

  • 1 晚安,做个好梦。 (Chúc ngủ ngon, mơ đẹp nhé.)
  • 2 时间不早了,我们该说晚安了。 (Không còn sớm nữa, chúng ta nên chúc nhau ngủ ngon thôi.)
  • 3 晚安,明天见! (Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại ngày mai!)
  • 4 妈妈,晚安! (Mẹ ơi, chúc mẹ ngủ ngon!)
  • 5 睡觉前别忘了和爸爸妈妈说晚安哦。 (Trước khi đi ngủ đừng quên chúc bố mẹ ngủ ngon nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản