Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晚年

晚年

wǎn nián

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuổi già
  • những năm cuối đời

Định nghĩa

指人一生中最后的阶段,通常指老年时期。

Chỉ giai đoạn cuối cùng trong cuộc đời của một người, thường là thời kỳ tuổi già.

Cách dùng

多用于指老年人晚年生活的状态,常与‘生活’、‘时期’、‘幸福’等词搭配。

Thường dùng để chỉ trạng thái sống của người già trong những năm cuối đời, hay kết hợp với các từ như 'cuộc sống', 'thời kỳ', 'hạnh phúc'.

Ví dụ

  • 1 他的晚年生活很幸福。 (Cuộc sống tuổi già của ông ấy rất hạnh phúc.)
  • 2 这位作家在晚年完成了他的最后一本小说。 (Nhà văn này đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết cuối cùng của mình vào những năm cuối đời.)
  • 3 很多老人希望晚年能和家人住在一起。 (Nhiều người già mong muốn những năm tháng cuối đời được sống cùng gia đình.)
  • 4 晚年致力于慈善事业。 (Bà ấy dành những năm cuối đời cho hoạt động từ thiện.)
  • 5 晚年时期,他常常回忆起年轻时的经历。 (Vào thời kỳ cuối đời, ông thường hồi tưởng về những trải nghiệm thời trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản