Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 晚期

晚期

wǎn qī

HSK 7–9

Nghĩa

  • giai đoạn cuối
  • hậu kỳ

Định nghĩa

指一个过程、时期或疾病发展阶段的最后一段时期。

Chỉ giai đoạn cuối cùng của một quá trình, thời kỳ hoặc bệnh tật.

Cách dùng

常用来指时间阶段的末尾,如历史时期、人生阶段、疾病分期等。在医学上,常指癌症等疾病的晚期(如晚期癌症)。

Thường dùng để chỉ cuối của một giai đoạn thời gian, như thời kỳ lịch sử, giai đoạn đời người, giai đoạn bệnh tật. Trong y học, thường chỉ giai đoạn cuối của bệnh như ung thư giai đoạn cuối.

Ví dụ

  • 1 他的癌症已经到了晚期,医生说他最多还能活一年。(Bệnh ung thư của anh ấy đã đến giai đoạn cuối, bác sĩ nói anh ấy sống được nhiều nhất là một năm nữa.)
  • 2 唐朝晚期,政治腐败,民不聊生。(Vào cuối thời Đường, chính trị thối nát, dân chúng không thể sống nổi.)
  • 3 人生晚期,很多人开始回顾自己的一生。(Ở giai đoạn cuối đời, nhiều người bắt đầu nhìn lại cuộc đời mình.)
  • 4 这种疾病的晚期症状包括呼吸困难。(Triệu chứng giai đoạn cuối của căn bệnh này bao gồm khó thở.)
  • 5 晚期的作品往往更加成熟,但也带有一种沧桑感。(Tác phẩm thời kỳ cuối thường chín muồi hơn, nhưng cũng mang một cảm giác tang thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome