晚点
wǎn diǎn
Nghĩa
- trễ giờ
- chậm chuyến
Định nghĩa
指火车、飞机等交通工具未按预定时间到达或出发;也指时间稍晚一些。
Chỉ các phương tiện giao thông như tàu hỏa, máy bay không đến hoặc khởi hành đúng giờ; cũng chỉ thời gian muộn hơn một chút.
Cách dùng
常用作动词或名词,表示车、船、飞机等晚于规定的时间到达或开动。口语中也可表示“晚一点、稍后”的意思。后面常跟时间词或动词短语。
Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, chỉ tàu, xe, máy bay đến hoặc khởi hành muộn hơn thời gian quy định. Trong khẩu ngữ cũng có thể mang nghĩa 'muộn một chút, lát nữa'. Phía sau thường theo sau từ chỉ thời gian hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 飞机晚点了两个小时。 (Máy bay trễ hai tiếng.)
- 2 火车晚点了,我们得多等一会儿。 (Tàu hỏa bị trễ, chúng ta phải đợi thêm một lát.)
- 3 今天下班晚点,你自己先吃饭吧。 (Hôm nay tan làm muộn hơn một chút, anh ăn trước đi.)
- 4 对不起,我晚点到。 (Xin lỗi, tôi đến muộn một chút.)
- 5 由于天气原因,航班晚点了。 (Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn.)
- 6 我们晚点再讨论这个问题。 (Lát nữa chúng ta hãy thảo luận vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản