晚霞
wǎn xiá
Nghĩa
- ráng chiều
Định nghĩa
晚霞是指傍晚日落时天空中出现彩色的云霞,通常呈红色、橙色或紫色,因太阳光线被大气散射而产生。
晚霞 là những đám mây rực rỡ xuất hiện trên bầu trời lúc hoàng hôn, thường có màu đỏ, cam hoặc tím, do ánh sáng mặt trời bị tán xạ bởi khí quyển.
Cách dùng
作名词使用,常出现在描写自然景色、文学作品或抒情语境中,形容傍晚天空的美丽景象。
Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong miêu tả cảnh thiên nhiên, tác phẩm văn học hoặc ngữ cảnh trữ tình, để diễn tả vẻ đẹp của bầu trời buổi chiều.
Ví dụ
- 1 傍晚的晚霞染红了半边天。(Ráng chiều buổi tối nhuộm đỏ nửa bầu trời.)
- 2 我们坐在河边,欣赏着美丽的晚霞。(Chúng tôi ngồi bên bờ sông, ngắm nhìn ráng chiều tuyệt đẹp.)
- 3 晚霞消失后,星星开始在夜空中闪烁。(Sau khi ráng chiều biến mất, những vì sao bắt đầu lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- 4 他拍下了晚霞映照在海面上的照片。(Anh ấy đã chụp bức ảnh ráng chiều phản chiếu trên mặt biển.)
- 5 晚霞虽美,但稍纵即逝,让人感叹时光匆匆。(Ráng chiều tuy đẹp nhưng thoáng chốc tan biến, khiến người ta cảm thán thời gian trôi nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.