Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 普及

普及

pǔ jí

HSK 5

Nghĩa

  • phổ cập
  • phổ biến

Định nghĩa

广泛传播并推广,使大众都能了解或使用。

Truyền bá và phổ biến rộng rãi, làm cho đại chúng đều có thể hiểu biết hoặc sử dụng.

Cách dùng

动词,常与“知识”、“教育”、“科技”等搭配,也可用于事物普遍存在的状态。

Động từ, thường kết hợp với 'kiến thức', 'giáo dục', 'khoa học kỹ thuật', v.v., cũng có thể dùng để chỉ trạng thái tồn tại phổ biến của sự vật.

Ví dụ

  • 1 智能手机已经普及到每个家庭。 (Điện thoại thông minh đã phổ cập đến từng gia đình.)
  • 2 政府在普及义务教育方面做了很多工作。 (Chính phủ đã làm nhiều công việc trong việc phổ cập giáo dục bắt buộc.)
  • 3 随着互联网的普及,人们获取信息的方式发生了巨大变化。 (Với sự phổ cập của internet, cách con người tiếp cận thông tin đã thay đổi to lớn.)
  • 4 我们需要普及科学知识,提高全民素质。 (Chúng ta cần phổ cập kiến thức khoa học, nâng cao tố chất toàn dân.)
  • 5 这种新的农业技术已经在农村地区普及开来。 (Kỹ thuật nông nghiệp mới này đã được phổ cập ở các vùng nông thôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản