Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 普通

普通

pǔ tōng

HSK 4

Nghĩa

  • thông thường
  • bình thường
  • phổ thông

Định nghĩa

指平常的、一般的、不特别的。

Chỉ những gì bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt.

Cách dùng

普通”是形容词,常用来修饰名词,表示事物没有特殊之处,也可以作定语或谓语。

普通” là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật không có gì đặc biệt, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这本书很普通,没什么特别的地方。 (Cuốn sách này rất bình thường, không có gì đặc biệt.)
  • 2 他只是一个普通的上班族。 (Anh ấy chỉ là một người đi làm bình thường.)
  • 3 这种手机在市场上很普通。 (Loại điện thoại này rất phổ biến trên thị trường.)
  • 4 她穿了一件普通的白色衬衫。 (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng bình thường.)
  • 5 别小看这个普通的小镇,它有着悠久的历史。 (Đừng xem thường thị trấn nhỏ bình thường này, nó có lịch sử lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản