Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 普通话

普通话

pǔ tōng huà

HSK 4

Nghĩa

  • tiếng phổ thông

Định nghĩa

普通话,即现代标准汉语,是以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范的通用语。

Tiếng phổ thông, còn gọi là tiếng Hán hiện đại chuẩn, là ngôn ngữ chung lấy giọng Bắc Kinh làm chuẩn, dựa trên phương ngữ phương Bắc, và lấy các tác phẩm văn bạch thoại hiện đại làm chuẩn mực ngữ pháp.

Cách dùng

普通话是中国官方语言,也是中国大陆、台湾地区、新加坡等地的通用语言。它用于正式场合、教育、媒体等。

Tiếng phổ thông là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, cũng là ngôn ngữ chung của đại lục Trung Quốc, Đài Loan, Singapore v.v. Nó được dùng trong các dịp trang trọng, giáo dục, truyền thông v.v.

Ví dụ

  • 1 我们都需要学好普通话。 (Tất cả chúng ta đều cần học tốt tiếng phổ thông.)
  • 2 普通话在这个国家很普遍。 (Tiếng phổ thông rất phổ biến ở đất nước này.)
  • 3 她说得一口流利的普通话。 (Cô ấy nói tiếng phổ thông lưu loát.)
  • 4 普通话学习需要多练习。 (Học tiếng phổ thông cần phải luyện tập nhiều.)
  • 5 请用普通话回答。 (Hãy trả lời bằng tiếng phổ thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản