Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 普遍

普遍

pǔ biàn

HSK 4

Nghĩa

  • phổ biến
  • rộng khắp

Định nghĩa

普遍指事物存在的范围广大,具有共同性或普遍性,不是个别的或特殊的。例如,普遍规律、普遍现象。

Phổ biến có nghĩa là phạm vi tồn tại của sự vật rộng lớn, mang tính chất chung hoặc tính phổ quát, không phải cá biệt hay đặc thù. Ví dụ, quy luật phổ biến, hiện tượng phổ biến.

Cách dùng

普遍常用作形容词,在句中作定语或状语。作定语时修饰名词,如“普遍现象”;作状语时修饰动词,如“普遍认为”。它常与“是”“存在”等词连用,构成“是普遍的”“普遍存在”等结构。有时也用作副词,表示“广泛地”。

Từ "普遍" thường dùng làm tính từ, trong câu làm định ngữ hoặc trạng ngữ. Khi làm định ngữ thì bổ nghĩa cho danh từ, như "普遍现象" (hiện tượng phổ biến); khi làm trạng ngữ thì bổ nghĩa cho động từ, như "普遍认为" (thường cho rằng). Nó thường dùng với "是" hoặc "存在" để tạo thành "是普遍的" hoặc "普遍存在". Đôi khi cũng dùng như phó từ, mang nghĩa "một cách rộng rãi".

Ví dụ

  • 1 这种现象在日常生活中很普遍。 (Hiện tượng này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.)
  • 2 人们普遍认为,教育是改变命运的重要途径。 (Người ta thường cho rằng, giáo dục là con đường quan trọng để thay đổi vận mệnh.)
  • 3 这个观点在学术界得到了普遍的认同。 (Quan điểm này đã nhận được sự đồng tình rộng rãi trong giới học thuật.)
  • 4 使用智能手机在中国已经非常普遍。 (Việc sử dụng điện thoại thông minh ở Trung Quốc đã rất phổ biến.)
  • 5 普遍而言,早睡早起对身体有好处。 (Nói chung, ngủ sớm dậy sớm có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản