Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 景区

景区

jǐng qū

HSK 4

Nghĩa

  • khu du lịch
  • khu thắng cảnh

Định nghĩa

景区是指供游客参观游览的风景名胜区域,通常具有自然风光或人文景观。

景区 là khu vực danh lam thắng cảnh dành cho du khách tham quan, thường có cảnh quan thiên nhiên hoặc di tích nhân văn.

Cách dùng

景区作为名词使用,常用于旅游、地理、城市规划等语境。

景区 được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch, địa lý, quy hoạch đô thị.

Ví dụ

  • 1 这个景区每年吸引大量游客。 (Khu thắng cảnh này mỗi năm thu hút rất nhiều du khách.)
  • 2 我们在景区里拍了很多照片。 (Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong khu du lịch.)
  • 3 景区门票价格很贵。 (Giá vé vào khu thắng cảnh rất đắt.)
  • 4 为了保护环境,景区禁止乱扔垃圾。 (Để bảo vệ môi trường, khu thắng cảnh cấm vứt rác bừa bãi.)
  • 5 这个景区以山水风光闻名。 (Khu thắng cảnh này nổi tiếng với phong cảnh núi sông.)
  • 6 节假日景区人山人海。 (Vào ngày lễ, khu du lịch đông nghịt người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome