景观
jǐng guān
Nghĩa
- cảnh quan
Định nghĩa
一定地区内由自然或人工景物构成的,可供观赏的景象。
Cảnh quan được tạo thành bởi các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo trong một khu vực nhất định, có thể ngắm nhìn.
Cách dùng
多用于描述自然风光、城市面貌等,也可引申指某种现象或局面。
Thường dùng để miêu tả phong cảnh tự nhiên, bộ mặt đô thị, v.v., cũng có thể mở rộng để chỉ một hiện tượng hoặc cục diện nào đó.
Ví dụ
- 1 这里的自然景观非常优美。 (Cảnh quan thiên nhiên ở đây rất tươi đẹp.)
- 2 城市景观设计是现代规划的重要部分。 (Thiết kế cảnh quan đô thị là một phần quan trọng của quy hoạch hiện đại.)
- 3 旅游区的景观吸引了大量游客。 (Quang cảnh của khu du lịch đã thu hút rất nhiều du khách.)
- 4 这种社会现象成为当前的一种特殊景观。 (Hiện tượng xã hội này trở thành một cảnh quan đặc biệt của thời điểm hiện tại.)
- 5 从山顶望去,整个景观尽收眼底。 (Từ đỉnh núi nhìn ra, toàn bộ cảnh quan đều thu vào tầm mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản